WinHSK
返回查词
shā
ㄕㄚ
HSK3v单字

cát; bãi cát; đất cát

utensils made of sand or pottery clay 参见: 沙 罐; 沙 锅

漢越 sa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 摇动,使东西里的杂物集中,以便清除

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

đãi; gạn; sàng; thải

摇动,使东西里的杂物集中,以便清除

妈妈在厨房里筛米。

Māma zài chúfáng lǐ shāi mǐ.

HSK5

Mẹ đang sàng gạo ở trong bếp.

Mom is sifting rice in the kitchen.

他说,沙漠里的水漏得快,别看这么三天浇一次,树根其实没吮吸到多少水,水都从厚厚的沙层中漏掉了。

HSK6

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️