返回查词 沙发shāfāHSK3ghế sofa, sô pha沙滩shātānHSK7-9bãi cát; bãi biển沙漠shāmòHSK5sa mạc; hoang mạc冰沙bīng shāHSK3đá xay; sinh tố đá; đồ uống đá xay沙拉shā lāHSK4salad; xa-lát; rau trộn沙雕shā diāoHSK7-9điêu khắc cát长沙cháng shāHSK3Thành phố Trường Sa (thuộc tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc - không phải quần đảo Trường Sa của Việt Nam)沙哑shāyǎHSK7-9khàn; khản (giọng)沙子shāziHSK5cát; hạt cát豆沙dòu shāHSK5bột đậu đỏ; đậu đỏ nghiền
沙
shā
ㄕㄚHSK3v单字
cát; bãi cát; đất cát
utensils made of sand or pottery clay 参见: 沙 罐; 沙 锅
漢越 sa
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 摇动,使东西里的杂物集中,以便清除
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK3
đãi; gạn; sàng; thải
摇动,使东西里的杂物集中,以便清除
妈妈在厨房里筛米。
Māma zài chúfáng lǐ shāi mǐ.
≈HSK5
Mẹ đang sàng gạo ở trong bếp.
Mom is sifting rice in the kitchen.
他说,沙漠里的水漏得快,别看这么三天浇一次,树根其实没吮吸到多少水,水都从厚厚的沙层中漏掉了。
≈HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️