返回查词 沥青lìqīnɡHSK1nhựa đường; hắc ín; dầu hắc; nhựa rải đường淅沥xī lìHSK1tí tách; rả rích (từ tượng thanh, tiếng mưa nhỏ)沥水lì shuǐHSK1nước đọng; úng thuỷ沙沥shā lìHSK1Sa Đéc (thuộc Đồng Tháp)沥涝lì làoHSK1ngập úng; lụt lội沥沥lì lìHSK1róc rách; phần phật (từ tượng thanh, tiếng gió thổi hay tiếng nước chảy)滴沥dī lìHSK1tí tách; lách tách; róc rách (từ tượng thanh); rích rích余沥yú lìHSK1rượu thừa; rượu dư; món lợi nhỏ nhoi沥水架lì shuǐ jiàHSK5kệ để ráo nước
沥
lì
ㄌㄧˋHSK1v单字
nhỏ giọt
drop (of wine, etc) 参见:余 沥
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 液体一滴一滴地落下; 一滴一滴落下的液体
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
nhỏ giọt
液体一滴一滴地落下; 一滴一滴落下的液体
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️