返回查词 沪上hù shàngHSK1tên thay thế cho Thượng Hải 上海京沪jīng hùHSK1Bắc Kinh – Thượng Hải沪剧hù jùHSK1Hỗ kịch (hí khúc địa phương của Thượng Hải.)沪宁hù níngHSK1Tuyến đường Hàng Châu-Ninh沪江hù jiāngHSK1Tên khác của Thượng Hải沪语hù yǔHSK1Tiếng Thượng Hải沪深港hù shēn gǎngHSK1Thượng Hải, Shenzhen và Hong Kong京沪高铁jīng hù gāo tiěHSK4Đường sắt cao tốc Bắc Kinh-Thượng Hải, hoàn thành năm 2010
沪
hù
ㄏㄨˋHSK1n单字
Thượng Hải
Hu [another name for Shanghai(上海)] 沪 宁铁路 Shanghai-Nanjing Railway
漢越 hỗ, hộ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上海的别称
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Thượng Hải
上海的别称
他从上海回家乡。
Tā cóng Shànghǎi huí jiāxiāng.
≈HSK2
Anh ấy từ Thượng Hải trở về quê hương.
He returned to his hometown from Shanghai.
上海的夜景十分迷人。
Shànghǎi de yèjǐng shífēn mírén.
≈HSK4
Cảnh đêm ở Thượng Hải rất mê hoặc lòng người.
The night view of Shanghai is very charming.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️