WinHSK
返回查词
ㄏㄨˋ
HSK1n单字

Thượng Hải

Hu [another name for Shanghai(上海)] 沪 宁铁路 Shanghai-Nanjing Railway

漢越 hỗ, hộ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 上海的别称

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Thượng Hải

上海的别称

他从上海回家乡。

Tā cóng Shànghǎi huí jiāxiāng.

HSK2

Anh ấy từ Thượng Hải trở về quê hương.

He returned to his hometown from Shanghai.

上海的夜景十分迷人。

Shànghǎi de yèjǐng shífēn mírén.

HSK4

Cảnh đêm ở Thượng Hải rất mê hoặc lòng người.

The night view of Shanghai is very charming.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️