返回查词 泡沫pàomòHSK7-9bọt; tăm; bong bóng飞沫fēi mòHSK7-9bình xịt肉沫ròu mòHSK7-9thịt băm白沫bái mòHSK7-9bọt trắng沫子mò zǐHSK7-9bọt; màng màng口沫kǒu mòHSK7-9nước miếng水沫shuǐ mòHSK7-9bọt nước涎沫xián mòHSK7-9nước dãi沫儿mò érHSK7-9màng màng; bọt; bọt nước郭沫若guō mò ruòHSK7-9Quách Mạt Nhược (nhà văn, trí thức đảng cộng sản và bộ máy văn hóa)
沫
mò
ㄇㄛˋHSK7-9n单字
bọt
saliva; spittle 参见:唾 沫 ;相濡以 沫
漢越 muội, mạt
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 商朝的都城,又称朝歌,在今河南汤阴县南
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
Mạt (tên đô thành thời nhà Thương, còn có tên gọi Triều Ca, nay ở phía Nam huyện Thang Âm, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)
商朝的都城,又称朝歌,在今河南汤阴县南
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️