WinHSK
返回查词
ㄐㄩ
HSK7-9n单字

ngăn; chặn

turn gloomy; feel dejected 参见: 沮 丧

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 沮洳

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

bùn mùn lá

沮洳

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️