返回查词 沼泽zhǎozéHSK7-9đầm; đầm lầy泥沼ní zhǎoHSK7-9vũng bùn; ao bùn; vũng lầy沼气zhǎoqìHSK7-9khí mê-tan; khí đốt; khí mỏ池沼chí zhǎoHSK7-9ao; hồ nước lớn沼菊zhǎo júHSK7-9cây rau ngổ; ngải cứu; cúc nước湖沼hú zhǎoHSK7-9Đầm lầy沼狸zhǎo líHSK7-9loài chồn nước沼狸zhǎo líHSK7-9loài chồn nước沼泽地zhǎo zé dìHSK7-9mãi mãi
沼
zhǎo
ㄓㄠˇHSK7-9n单字
hồ tự nhiên; hồ nước tự nhiên; đầm; ao
natural pond 参见: 沼 气; 沼 泽
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 天然的水池子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
hồ tự nhiên; hồ nước tự nhiên; đầm; ao
天然的水池子
沼泽水深不见底。
Zhǎozé shuǐ shēn bù jiàn dǐ.
≈HSK6
Nước đầm sâu không thấy đáy.
The swamp water is so deep that the bottom is not visible.
沼泽边长满了芦苇。
Zhǎozé biān zhǎng mǎn le lúwěi.
≈HSK6
Bờ đầm mọc đầy lau sậy.
The edge of the swamp is overgrown with reeds.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️