WinHSK
返回查词
ㄍㄨ
HSK1v单字

mua; sắm; tậu

sell 参见:待价而 沽

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天津的别称

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

mua; sắm; tậu

义项 vHSK1

bán

义项 vHSK1

Cô (tên gọi khác của thành phố Thiên Tân)

天津的别称

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️