WinHSK
返回查词
沿
yán
ㄧㄢˊ
HSK5prep, v, n单字

mép; rìa

along

漢越 diên, duyên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (沿儿) 水边
  2. 沿边的部分

义项

Nghĩa
义项 prep, pref, adv, n, vHSK5

mép nước; ven (tương đương nghĩa 沿 yán)

(沿儿) 水边

因为患感冒后,机体呼吸系统防御“大门”被破坏,病变可沿呼吸道蔓延、扩展,加之周身抵抗力下降,病原微生物乘虚而入。

HSK6

义项 prep, pref, adv, n, vHSK5

ria

沿边的部分

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️