WinHSK
返回查词
fàn
ㄈㄢˋ
HSK5adj, v单字

trôi nổi; trôi; nổi lềnh bềnh

flood; inundate 参见: 泛 滥

漢越 phiếm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在水上漂浮
  2. 透出;冒出
  3. 泛滥
  4. 肤浅;不深入
  5. 广泛;一般地
  6. 泛黄

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

trôi nổi; trôi; nổi lềnh bềnh

在水上漂浮

几天后,我发现那两盆原本郁郁葱葱的花,叶片开始慢慢地泛黄、枯萎。

HSK5

后来一段时间里,我完全按照老者的方法去做,果然那两盆将要枯死的花慢慢地泛绿了,并且还发出了嫩芽,呈现出了勃勃生机。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

hiện ra; ửng; bốc

透出;冒出

他脸上泛红。

tā liǎn shàng fàn hóng

HSK5

Mặt anh ấy ửng đỏ.

His face flushed red.

湖面泛着波光。

húmiàn fànzhe bōguāng.

HSK5

Mặt hồ lấp lánh ánh sáng.

The lake surface sparkled with rippling light.

义项 vHSK5

lan; lan tràn; ngập lụt

泛滥

义项 adjHSK5

phù phiếm; không thực tế; rỗng tuếch; trống rỗng

肤浅;不深入

义项 adjHSK5

rộng; phiếm; chung chung

广泛;一般地

义项 6adjHSK5

ứa ra; ố vàng

泛黄

墙壁有些地方泛黄了。

qiángbì yǒuxiē dìfang fànhuáng le.

HSK5

Có vài nơi trên tường bị ố vàng.

Some parts of the wall have turned yellow.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️