返回查词
泞
nìng
ㄓㄨˋHSK7-9n单字
bùn nhão
mud; slush 参见:泥 泞
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烂泥
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
bùn nhão
烂泥
雨后道路泥泞。
yǔ hòu dàolù ní nìng
≈HSK6
Sau cơn mưa đường xá lầy lội.
The roads were muddy after the rain.
我们在泥泞的山路上小心地走着,生怕滑倒了。
wǒmen zài ní nìng de shānlù shang xiǎoxīn de zǒuzhe, shēngpà huádǎo le.
≈HSK6
Chúng tôi thận trọng đi trên con đường núi lầy lội, rất sợ bị trượt ngã.
We walked carefully on the muddy mountain path, afraid of slipping.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️