WinHSK
返回查词
ㄑㄧˋ
HSK7-9n, v单字

khóc; rơi lệ; khóc thầm; khóc thút thít

tears 参见:饮 泣

漢越 khấp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小声哭
  2. 眼泪

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

khóc; rơi lệ; khóc thầm; khóc thút thít

小声哭

女孩躲着悄悄哭泣。

Nǚhái duǒ zhe qiāoqiāo kūqì.

HSK5

Cô gái trốn một chỗ khóc thầm.

The girl hid and cried quietly.

她独自默默哭泣。

tā dúzì mòmò kūqì.

HSK5

Cô ấy lặng lẽ khóc một mình.

She wept silently alone.

义项 nHSK7-9

lệ; nước mắt

眼泪

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️