返回查词
泳
yǒng
ㄩㄥˇHSK2v单字
bơi; bơi lội
swim 参见:游 泳 ;蝶 泳 ;仰 泳 冬 泳 winter swimming 侧 泳 sidestroke
漢越 vịnh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 游泳
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK2
bơi; bơi lội
游泳
快起床,你今天还要去上游泳课呢。
≈HSK2
他每天都去游泳。
tā měitiān dōu qù yóuyǒng.
≈HSK3
Anh ấy ngày nào cũng đi bơi.
He goes swimming every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️