返回查词
泵
bènɡ
ㄅㄥˋHSK1measure, n, v单字
bơm; cái bơm; máy bơm
pump 泵 油/水 pump oil/water 泵 出 pump out
漢越 bơm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种能抽出或压入液体或气体的机械。
- 用泵抽出或压入
- 按压泵来挤出的
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bơm; cái bơm; máy bơm
一种能抽出或压入液体或气体的机械。
他正在用泵抽水。
tā zhèngzài yòng bèng chōu shuǐ
≈HSK6
Anh ấy đang bơm nước.
He is pumping water with a pump.
义项 ②v≈HSK1
bơm
用泵抽出或压入
石油从井里被泵出来。
Shíyóu cóng jǐng lǐ bèi bèng chūlái.
≈HSK6
Dầu được bơm lên từ giếng.
Oil is pumped out of the well.
义项 ③measure≈HSK1
lần; lượt; bơm
按压泵来挤出的
挤一泵就够洗脸了。
Jǐ yī bèng jiù gòu xǐ liǎn le.
≈HSK6
Bóp một cái là đủ rửa mặt rồi.
One pump is enough to wash your face.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️