WinHSK
返回查词
xiè
ㄒㄧㄝˋ
HSK7-9v单字

xiết; cuồn cuộn; chảy nhanh (nước)

have loose/running bowels; have diarrhoea 参见: 泻 药;上吐下 泻

漢越 tả

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很快地流
  2. 腹泻

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK7-9

xiết; cuồn cuộn; chảy nhanh (nước)

很快地流

义项 n, vHSK7-9

tiêu chảy; tháo dạ

腹泻

上吐下泻。

shàng tù xià xiè

HSK6

Vừa nôn vừa tiêu chảy.

Vomiting and having diarrhea.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️