返回查词 普洱pǔ ěrHSK1Hãng puer; Pu'er; trà Pu'er; một loại trà nổi tiếng của Trung Quốc洱海ěr hǎiHSK1Hồ Erhai宁洱níng ěrHSK1Hạt Ning'er ở Vân Nam洱源ěr yuánHSK1Huyện Nhĩ Nguyên普洱茶pǔ ěr cháHSK4Trà Phổ Nhỉ (một loại chè được sản xuất ở vùng Vân Nam, Trung Quốc, được ép thành từng bánh.)普洱市pǔ ěr shìHSK4Thành phố cấp tỉnh Pu'er ở Vân Nam
洱
ěr
ㄦˇHSK1n, nlocal单字
Nhĩ Hải (tên hồ, ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 洱海 (ěhǎi) ,湖名,在中国云南
义项
Nghĩa义项 ①n, nlocal≈HSK1
Nhĩ Hải (tên hồ, ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)
洱海 (ěhǎi) ,湖名,在中国云南
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️