WinHSK
返回查词
ěr
ㄦˇ
HSK1n, nlocal单字

Nhĩ Hải (tên hồ, ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 洱海 (ěhǎi) ,湖名,在中国云南

义项

Nghĩa
义项 n, nlocalHSK1

Nhĩ Hải (tên hồ, ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)

洱海 (ěhǎi) ,湖名,在中国云南

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️