返回查词 肤浅fūqiǎnHSK7-9nông cạn; hạn hẹp; thiển cận; hời hợt浅浅qiǎn qiǎnHSK5róc rách (tiếng nước chảy)浅色qiǎn sèHSK5màu nhạt浅薄qiǎnbóHSK5kém; nông cạn; thiếu hiểu biết; thiếu kiến thức搁浅gēqiǎnHSK7-9mắc cạn (thuyền bè)深浅shēnqiǎnHSK5nông sâu; tốt xấu; đậm nhạt; trong ngoài浅显qiǎnxiǎnHSK7-9dễ hiểu; rõ ràng (câu cú, nội dung)短浅duǎn qiǎnHSK5thiển cận; nông cạn; hạn hẹp (phân tích và nhận thức về sự việc)粗浅cū qiǎnHSK5thô thiển; đơn giản; nông cạn; hời hợt; thiển cận浅近qiǎn jìnHSK5thiển cận; nông cạn; đơn giản dễ hiểu
浅
qiǎn
ㄑㄧㄢˇHSK5adj单字
nông; cạn; không sâu
漢越 thiển
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 浅浅
义项
Nghĩa义项 ①onom≈HSK5
lăn tăn; róc rách (tiếng nước chảy)
浅浅
他喜欢在浅水区抓田螺。
tā xǐ huān zài qiǎn shuǐ qū zhuā tián luó
≈HSK4
Anh ấy thích bắt ốc đồng ở vùng nước nông.
He likes catching snails in the shallow water area.
小鱼在浅水中游来游去。
Xiǎo yú zài qiǎnshuǐ zhōng yóu lái yóu qù.
≈HSK4
Những con cá nhỏ bơi qua bơi lại trong vùng nước nông.
Small fish swim around in the shallow water.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你去玩儿吧,我不会游泳,在沙滩上躺…HSK5
男:你去玩儿吧,我不会游泳,在沙滩上躺一会儿就好了。
女:这边水很浅,下来一起玩儿吧。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️