WinHSK
返回查词
zhuó
ㄓㄨㄛˊ
HSK7-9adj单字

đục; bẩn; nhơ; trọc

chaotic; confused; corrupted 参见: 浊 世

漢越 trọc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浑浊 (跟''清''相对)
  2. (声音) 低沉粗重
  3. 混乱

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

đục; bẩn; nhơ; trọc

浑浊 (跟''清''相对)

雨水让溪流变浊了。

yǔshuǐ ràng xīliú biàn zhuó le

HSK6

Mưa làm cho suối nước đục.

The rain made the stream muddy.

义项 adjHSK7-9

trầm (giọng)

(声音) 低沉粗重

义项 adjHSK7-9

hỗn loạn; loạn; lộn xộn

混乱

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️