返回查词 经济jīngjìHSK4kinh tế (quan hệ sản xuất)救济jiùjìHSK7-9cứu tế; cứu trợ接济jiējìHSK7-9tiếp tế; giúp đỡ; viện trợ; trợ giúp不济bú jìHSK4xấu; kém; không tốt; không được việc; bất lực; không được việc gì; không có ích; không ăn thua gì同济tóng jìHSK4Cùng giúp đỡ, hỗ trợ斐济fěi jìHSK4đảo Phi-gi; Fiji济州jì zhōuHSK6Jeju (tên tỉnh và đảo)济公jì gōngHSK4Tế Công (nhân vật nổi tiếng trong dân gian)济宁jì níngHSK7-9Tế Ninh济世jì shìHSK4tế thế; cứu tế thế nhân; cứu giúp; cứu đời
济
jì
ㄐㄧˋHSK4n单字
qua; vượt (sông)
ferry; cross a river 参见:同舟共 济
漢越 tế
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 济水,古水名,发源于今河南,流经山东入渤海
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
Tế Thuỷ (tên sông thời xưa của Trung Quốc)
济水,古水名,发源于今河南,流经山东入渤海
济南因济水而闻名。
Jǐnán yīn Jǐ Shuǐ ér wénmíng.
≈HSK4
Thành phố Tế Nam nổi tiếng vì sông Tế Thủy.
Jinan is famous for the Ji River.
还是读经济学吗?
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
họ Tế
姓
Tình huống & hội thoại
听说你准备出国读博士?祝贺你呀!HSK4
女:听说你准备出国读博士?祝贺你呀!
男:谢谢。
女:还是读经济学吗?
男:对,研究方向是国际经济。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️