WinHSK
返回查词
Zhè
ㄓㄜˋ
HSK1n单字

Chiết Giang; tỉnh Chiết Giang (Trung Quốc.)

Zhejiang Province 参见: 浙 江

漢越 chiết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指浙江,中国的一省
  2. 钱塘江的古称。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Chiết Giang; tỉnh Chiết Giang (Trung Quốc.)

指浙江,中国的一省

浙江有许多美景。

Zhèjiāng yǒu xǔduō měijǐng.

HSK4

Chiết Giang có rất nhiều cảnh đẹp.

Zhejiang has many beautiful sceneries.

浙江是个好地方。

Zhèjiāng shì ge hǎo dìfang.

HSK4

Chiết Giang là một nơi tốt.

Zhejiang is a good place.

从宋代起就消失于中原的木质廊桥,在泰顺诸乡镇却保存良好,再加上浙南山清水秀,现在吸引了大批自助旅行者前往。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

sông Triết (tên cổ của sông Tiền Đường)

钱塘江的古称。

义项 nHSK1

họ Triết

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️