返回查词
浣
huàn
ㄏㄨㄢˋHSK1v单字
giặt
any of the three ten-day divisions of a month 上 浣 first ten days of a month
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 洗
- 唐代定制,官吏十天一次休息沐浴,每月分为上浣、中浣、 下浣,后来借作上旬、中旬、下旬的别称
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
giặt
洗
义项 ②v≈HSK1
tuần (thời Đường quy định quan lại cứ mười ngày nghỉ tắm giặt một lần, mỗi tháng chia ra làm thượng cán, trung cán và hạ cán Sau gọi là thượng tuần, trung tuần và hạ tuần)
唐代定制,官吏十天一次休息沐浴,每月分为上浣、中浣、 下浣,后来借作上旬、中旬、下旬的别称
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️