返回查词 轻浮qīnɡfúHSK6tùy tiện; lỗ mãng; bậy bạ浮躁fúzàoHSK7-9xốc nổi; nông nổi; nóng nảy; bốc đồng; bộp chộp; vội vã; vội vàng漂浮piāofúHSK7-9trôi; nổi; bập bềnh; bồng bềnh; trôi nổi浮现fúxiànHSK7-9tái hiện; hiện ra浮夸fú kuāHSK6lố; làm lố; lố bịch; khoe khoang浮动fúdòngHSK7-9di động; lưu động; lững lờ浮力fúlìHSK7-9sức nổi; sức nâng (của chất lượng hoặc chất khí đối với vật ở trong đó)浮潜fú qiánHSK6lặn với ống thở浮游fúyóuHSK6bơi; bơi lội; phù du悬浮xuánfúHSK7-9trôi nổi; lơ lửng
浮
fú
ㄈㄨˊHSK6v单字
bơi; bơi lội
exceed; be surplus; be redundant 参见:人 浮 于事
漢越 phù
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在水里游
- 停留在液体表面上 (跟''沉''相对)
- 在表面上的
- 流动;不固定
- 不踏实;不稳重
- 空虚;不切实际
- 暂时的
- 超过;多余
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
bơi; bơi lội
在水里游
义项 ②v≈HSK6
nổi
停留在液体表面上 (跟''沉''相对)
油浮在水面上。
yóu fú zài shuǐmiàn shàng.
≈HSK4
Dầu nổi trên mặt nước.
Oil floats on water.
油浮在水上。
Yóu fú zài shuǐ shàng.
≈HSK5
Dầu nổi trên mặt nước.
Oil floats on water.
义项 ③adj≈HSK6
phía ngoài; ngoài; lớp ngoài; nổi
在表面上的
义项 ④adj≈HSK6
di động; nổi; không cố định; dao động
流动;不固定
义项 ⑤adj≈HSK6
nông cạn; hời hợt; nông nổi; bộp chộp
不踏实;不稳重
义项 6adj≈HSK6
không thiết thực; không thực tế; hư ảo
空虚;不切实际
义项 7adj≈HSK6
tạm thời; tạm; nhất thời
暂时的
义项 8adj≈HSK6
nhiều; thừa; dư
超过;多余
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️