WinHSK
返回查词
xián
ㄒㄧㄢˊ
HSK1n单字

nước dãi; nước bọt; nước miếng

saliva; spittle 参见:馋 涎 欲滴;垂 涎 三尺;口 涎 流 涎 salivate; slobber; slaver; drool

漢越 diên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 口水;唾液

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

nước dãi; nước bọt; nước miếng

口水;唾液

孩子睡觉时总是流口水。

Háizi shuìjiào shí zǒngshì liú kǒushuǐ.

HSK3

Đứa trẻ khi ngủ luôn chảy nước dãi.

The child always drools when sleeping.

我们笑得流出了口水。

Wǒmen xiào de liú chū le kǒushuǐ.

HSK4

Chúng tôi cười đến chảy nước miếng.

We laughed so hard that we drooled.

他看着美食,垂涎三尺。

Tā kànzhe měishí, chuíxián sān chǐ.

HSK6

Anh ấy nhìn món ngon, chảy nước miếng.

He looked at the delicious food and drooled.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️