WinHSK
返回查词
juān
ㄐㄩㄢ
HSK1n单字

tia nước; dòng nước nhỏ

tiny stream

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 细小的流水

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

tia nước; dòng nước nhỏ

细小的流水

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️