返回查词 鼻涕bítìHSK7-9nước mũi涕零tì língHSK7-9chảy nước mắt; rơi nước mắt破涕pò tìHSK7-9nín khóc; hết khóc涕泪tì lèiHSK7-9nước mắt涕泣tì qìHSK7-9Khóc lóc, rơi lệ涕唾tì tuòHSK7-9nước mắt và nước bọt流鼻涕liú bí tìHSK7-9sổ mũi; chảy nước mũi擤鼻涕xǐng bí tìHSK7-9xì mũi; hỉ mũi滴滴涕dī dī tìHSK7-9thuốc DDT; thuốc trừ sâu鼻涕虫bí tì chóngHSK7-9con sên
涕
tì
ㄊㄧˋHSK7-9n单字
nước mắt
mucus of the nose 参见:鼻 涕
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 眼泪
- 鼻涕
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
nước mắt
眼泪
感激涕零。
Gǎnjī tì líng.
≈HSK6
Cảm động rơi nước mắt.
Tears of gratitude.
义项 ②n≈HSK7-9
nước mũi
鼻涕
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️