WinHSK
返回查词
ㄨㄛ
HSK7-9n单字

xoáy nước

whirlpool; eddy; vortex 参见:旋 涡 水 涡 eddies/whirls of water

漢越 oa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 涡河,发源于河南,流入安徽

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

Oa hà (tên sông, bắt nguồn từ tỉnh Hà Nam chảy vào tỉnh An Huy, Trung Quốc)

涡河,发源于河南,流入安徽

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️