返回查词 涤纶dílúnHSK7-9polyester (vải tổng hợp)洗涤xǐdíHSK7-9rửa; giặt; gột; gột rửa; tắm giặt涤棉dí miánHSK7-9Vải polyester-cotton涤荡dí dàngHSK7-9gột rửa; gột sạch; tẩy rửa; rửa sạch; rửa ráy荡涤dàng díHSK7-9gột rửa; tẩy rửa涤除dí chúHSK7-9gột sạch; rửa sạch; gột清涤qīng díHSK7-9làm sạch涤净dí jìngHSK7-9để làm sạch涤砚dí yànHSK7-9để chuẩn bị cho việc học (thành ngữ)涤汰dí tàiHSK7-9xóa sổ
涤
dí
ㄉㄧˊHSK7-9v单字
rửa; gột
eliminate; get rid of; purge
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 洗
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
rửa; gột
洗
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️