WinHSK
返回查词
ㄉㄧˊ
HSK7-9v单字

rửa; gột

eliminate; get rid of; purge

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

rửa; gột

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️