WinHSK
返回查词
ㄧㄚˊ
HSK7-9n单字

bờ bến; bờ sông; bờ

margin; limit; boundary 参见:天 涯 海角;生 涯

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水边
  2. 边际

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

bờ bến; bờ sông; bờ

水边

你应该知道,人的生命是有限的。

Nǐ yīnggāi zhīdào, rén de shēngmìng shì yǒuxiàn de.

HSK4

Bạn nên biết rằng, cuộc sống con người có hạn.

You should know that human life is limited.

吾生也有涯,而知也无涯。

Wú shēng yě yǒu yá, ér zhī yě wú yá.

HSK6

Cuộc sống có giới hạn nhưng kiến thức thì không.

Life is limited, but knowledge is limitless.

义项 nHSK7-9

lề; giới hạn

边际

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️