WinHSK
返回查词
ㄧㄝˋ
HSK6n单字

chất lỏng; dịch thể; nước

liquid; fluid; juice 参见: 液 化; 液 态;血 液

漢越 dịch

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 液体

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

chất lỏng; dịch thể; nước

液体

苹果的汁液非常甜。

Píngguǒ de zhīyè fēicháng tián.

HSK3

Nước ép táo rất ngọt.

The juice of the apple is very sweet.

不要让液体泄漏。

Bú yào ràng yètǐ xièlòu.

HSK5

Đừng để chất lỏng bị rò rỉ.

Don't let the liquid leak.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️