返回查词 血液xuèyèHSK6máu; huyết; huyết dịch液体yètǐHSK6chất lỏng; dịch lỏng; dịch thể输液shūyèHSK7-9truyền dịch; tiếp nước biển; truyền nước biển浴液yù yèHSK6sữa tắm乳液rǔ yèHSK7-9nhũ tương; kem dưỡng da液晶yèjīngHSK7-9tinh thể lỏng唾液tuòyèHSK7-9nướt bọt; nước miếng精液jīng yèHSK6tinh dịch; tinh khí; khí溶液rónɡyèHSK7-9dung dịch汁液zhīyèHSK6chất nước
液
yè
ㄧㄝˋHSK6n单字
chất lỏng; dịch thể; nước
liquid; fluid; juice 参见: 液 化; 液 态;血 液
漢越 dịch
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 液体
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
chất lỏng; dịch thể; nước
液体
苹果的汁液非常甜。
Píngguǒ de zhīyè fēicháng tián.
≈HSK3
Nước ép táo rất ngọt.
The juice of the apple is very sweet.
不要让液体泄漏。
Bú yào ràng yètǐ xièlòu.
≈HSK5
Đừng để chất lỏng bị rò rỉ.
Don't let the liquid leak.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️