返回查词
淅
xī
ㄒㄧHSK1v单字
vo gạo
wash rice (in a pan or basket)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 淘米
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
vo gạo
淘米
早晨起来就淅淅沥沥地下起雨来。
Zǎochén qǐlai jiù xīxīlìlì de xià qǐ yǔ lái.
≈HSK6
Sáng sớm dậy đã nghe thấy tiếng mưa rơi tí tách.
It started drizzling as soon as I got up in the morning.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️