返回查词 混淆hùnxiáoHSK7-9lẫn lộn; nhầm lẫn; không rõ giới hạn淆乱xiáo luànHSK7-9rối loạn; hỗn loạn淆惑xiáo huòHSK7-9lẫn lộn; pha trộn; hỗn tạp混淆视听hùn xiáo shì tīngHSK7-9nghe nhìn lẫn lộn; đánh lừa dư luận混淆是非hùn xiáo shì fēiHSK7-9lẫn lộn phải trái混淆黑白hùn xiáo hēi báiHSK7-9lẫn lộn đen trắng; đổi trắng thay đen黑白混淆hēi bái hùn xiáoHSK7-9trắng đen lẫn lộn; không phân biệt được đen trắng; trái phải lẫn lộn
淆
xiáo
ㄒㄧㄠˊHSK7-9v单字
hỗn tạp; lẫn lộn
confused; mixed 参见: 淆 杂;混 淆
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 混杂
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
hỗn tạp; lẫn lộn
混杂
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️