WinHSK
返回查词
xiáo
ㄒㄧㄠˊ
HSK7-9v单字

hỗn tạp; lẫn lộn

confused; mixed 参见: 淆 杂;混 淆

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 混杂

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

hỗn tạp; lẫn lộn

混杂

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️