WinHSK
返回查词
lín
ㄌㄧㄣˊ
HSK6v单字

xối; giội; dầm (mưa)

漢越 lâm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

lọc

外面下雨了,小心别淋着!

Wàimiàn xià yǔ le, xiǎoxīn bié lín zháo!

HSK3

Ngoài trời đang mưa, cẩn thận đừng để bị ướt!

It's raining outside, be careful not to get wet!

她的衣服全湿了,因为淋了雨。

Tā de yīfu quán shī le, yīnwèi lín le yǔ.

HSK3

Áo của cô ấy ướt hết vì bị mưa.

Her clothes are all wet because she got caught in the rain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

昨天的雨下得真大,你路上没被淋到吧?HSK5
昨天的雨下得真大,你路上没被淋到吧?
没有,我昨晚加班到十点,出去的时候已经不下了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️