返回查词
淌
tǎng
ㄊㄤˇHSK7-9v单字
chảy; rớt; rỏ; rỉ; tuôn; chảy xuống
drip; shed; trickle 参见:流 淌
漢越 thảng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 往下流
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
chảy; rớt; rỏ; rỉ; tuôn; chảy xuống
往下流
天气太热,身上直淌汗。
Tiānqì tài rè, shēnshang zhí tǎng hàn.
≈HSK6
Trời nóng quá, mồ hôi cứ tuôn ra.
It's so hot that sweat keeps streaming down my body.
这婴儿胸前淌满了口水。
zhè yīng ér xiōng qián tǎng mǎn le kǒu shuǐ
≈HSK6
Ngực em bé toàn là nước miếng.
The baby's chest is covered with drool.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️