WinHSK
返回查词
HSK7-9n, v单字

lắng đọng; ứ đọng

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 淤积
  2. 淤积起来的
  3. 淤积的泥沙;淤泥
  4. (血液) 不流通
  5. 液体沸腾溢出

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK7-9

lắng đọng; ứ đọng

淤积

大雨过后,院子里淤了一层泥。

dà yǔ guò hòu, yuàn zi lǐ yū le yī céng ní

HSK6

Sau trận mưa to, trong sân đã đọng lại một lớp bùn.

After the heavy rain, a layer of mud accumulated in the yard.

义项 n, vHSK7-9

bị ứ đọng; đọng lại

淤积起来的

义项 n, vHSK7-9

bùn lắng; phù sa

淤积的泥沙;淤泥

义项 n, vHSK7-9

tụ; ứ; bầm (máu)

(血液) 不流通

义项 n, vHSK7-9

tràn ra ngoài (chất lỏng)

液体沸腾溢出

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️