WinHSK
返回查词
yín
ㄧㄣˊ
HSK1adj单字

lạm; quá mức; quá độ

adulterous; licentious; lewd; lascivious; lecherous 参见: 淫 荡; 淫 秽; 淫 乱

漢越 dâm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过度;过分
  2. 放纵;没有节制
  3. 指男女关系不正当

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

lạm; quá mức; quá độ

过度;过分

工作劳累,身体也疲惫。

gōng zuò láo lèi, shēn tǐ yě pí bèi

HSK5

Làm việc quá sức, cơ thể cũng mệt mỏi.

Overwork has left the body exhausted.

义项 adjHSK1

phóng túng; bừa bãi; phóng đãng; buông thả

放纵;没有节制

他的行为很淫乱。

tā de xíng wéi hěn yín luàn

HSK6

Hành vi của anh ta rất phóng túng.

His behavior is very promiscuous.

这种生活方式太淫乱了。

Zhè zhǒng shēnghuó fāngshì tài yínluàn le.

HSK6

Cách sống này quá phóng túng.

This lifestyle is too promiscuous.

义项 adjHSK1

dâm đãng; dâm loạn; dâm ô (quan hệ nam nữ bất chính)

指男女关系不正当

他的行为极其淫荡。

Tā de xíngwéi jíqí yíndàng.

HSK6

Hành vi của anh ta cực kỳ dâm đãng.

His behavior is extremely lewd.

他被指控有淫乱行为。

Tā bèi zhǐkòng yǒu yínluàn xíngwéi.

HSK6

Anh ta bị cáo buộc hành vi dâm ô.

He was accused of lewd behavior.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️