lạm; quá mức; quá độ
adulterous; licentious; lewd; lascivious; lecherous 参见: 淫 荡; 淫 秽; 淫 乱
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 过度;过分
- 放纵;没有节制
- 指男女关系不正当
义项
Nghĩalạm; quá mức; quá độ
过度;过分
工作劳累,身体也疲惫。
gōng zuò láo lèi, shēn tǐ yě pí bèi
Làm việc quá sức, cơ thể cũng mệt mỏi.
Overwork has left the body exhausted.
phóng túng; bừa bãi; phóng đãng; buông thả
放纵;没有节制
他的行为很淫乱。
tā de xíng wéi hěn yín luàn
Hành vi của anh ta rất phóng túng.
His behavior is very promiscuous.
这种生活方式太淫乱了。
Zhè zhǒng shēnghuó fāngshì tài yínluàn le.
Cách sống này quá phóng túng.
This lifestyle is too promiscuous.
dâm đãng; dâm loạn; dâm ô (quan hệ nam nữ bất chính)
指男女关系不正当
他的行为极其淫荡。
Tā de xíngwéi jíqí yíndàng.
Hành vi của anh ta cực kỳ dâm đãng.
His behavior is extremely lewd.
他被指控有淫乱行为。
Tā bèi zhǐkòng yǒu yínluàn xíngwéi.
Anh ta bị cáo buộc hành vi dâm ô.
He was accused of lewd behavior.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️