WinHSK
返回查词
yān
ㄧㄢ
HSK6v单字

chìm; ngập

prolonged 参见: 淹 留; 淹 滞

漢越 yêm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 淹没;沉没
  2. 汗液等浸渍皮肤使感到痛或痒
  3. 久;迟延
  4. 广

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

chìm; ngập

淹没;沉没

我差点被淹了。

Wǒ chàdiǎn bèi yān le.

HSK5

Suýt chút nữa tôi bị chết đuối.

I almost drowned.

海水淹过了沙滩。

hǎi shuǐ yān guò le shā tān

HSK5

Nước biển ngập qua bãi cát.

The seawater flooded over the beach.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

nhớp nháp; dính dính; ướt ướt; rịn; dính ướt

汗液等浸渍皮肤使感到痛或痒

义项 adjHSK6

kéo dài; chậm trễ; lâu

久;迟延

义项 adjHSK6

rộng; sâu rộng

广

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️