WinHSK
返回查词
tiān
ㄊㄧㄢ
HSK6v单字

thêm; tăng thêm; thêm vào

漢越 thiêm, thiệm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 增添;增加
  2. 指生育 (后代)

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

thêm; tăng thêm; thêm vào

增添;增加

添了三十台机器。

Tiān le sānshí tái jīqì.

HSK4

Thêm ba mươi cỗ máy.

Added thirty machines.

这碗汤要添水。

Zhè wǎn tāng yào tiān shuǐ.

HSK4

Bát canh này phải thêm nước.

This bowl of soup needs more water.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

sinh con; sinh đẻ; sinh

指生育 (后代)

他家添了个女儿。

Tā jiā tiān le gè nǚ'ér.

HSK4

Nhà anh ấy sinh thêm một cô con gái.

His family had a daughter.

她添了个儿子。

Tā tiān le gè érzi.

HSK4

Cô ấy sinh thêm một cậu con trai.

She had a son (adding to the family).

Tình huống & hội thoại

给你添了这么多麻烦,真的很不好意思。HSK5
给你添了这么多麻烦,真的很不好意思。
瞧您说的,远亲不如近邻,今后需要帮忙您尽管打招呼。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️