WinHSK
返回查词
ㄗˋ
HSK1n, v单字

thấm; ngấm; ngâm

stain; sludge; smear 参见:污 渍 ;血 渍 ;油 渍 茶 渍 tea stain

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浸;沾
  2. 油泥等积在上面难以除去
  3. 积在物体上面难以除去的油泥等
  4. 地面的积水

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

thấm; ngấm; ngâm

浸;沾

汗水浸透了毛巾。

Hànshuǐ jìntòu le máojīn.

HSK5

Mồ hôi thấm ướt khăn mặt.

Sweat soaked the towel.

白衬衣被汗水浸黄了。

Bái chènyī bèi hànshuǐ jìn huáng le.

HSK5

Áo sơ mi trắng bị mồ hôi làm ố vàng.

The white shirt was stained yellow by sweat.

义项 vHSK1

bám; dính

油泥等积在上面难以除去

油渍沾在了桌布上。

Yóuzì zhān zài le zhuōbù shang.

HSK6

Dầu mỡ dính trên khăn trải bàn.

Grease stains got on the tablecloth.

烟斗里积了很多油垢。

yān dǒu lǐ jī le hěn duō yóu gòu

HSK6

Trong tẩu thuốc dính đầy dầu.

The pipe is caked with a lot of tar.

义项 nHSK1

vết ố; vết bẩn

积在物体上面难以除去的油泥等

地板的污渍很难擦掉。

dì bǎn de wū zì hěn nán cā diào

HSK6

Vết bẩn trên sàn nhà khó lau.

The stains on the floor are hard to wipe off.

义项 nHSK1

nước đọng

地面的积水

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️