WinHSK
返回查词
jiàn
ㄐㄧㄢˋ
HSK5v单字

từng bước; dần; dần dần; từ từ

soak; be saturated with 参见: 渐 染 渐 润 be saturated with water

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浸渍;滋润
  2. 流进

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

thấm; ngấm; nhiễm

浸渍;滋润

河水渐渐流入大海。

hé shuǐ jiàn jiàn liú rù dà hǎi

HSK4

Nước sông chảy vào biển lớn.

The river water gradually flows into the sea.

雨水流入小溪。

Yǔshuǐ liúrù xiǎoxī.

HSK4

Nước mưa chảy vào suối nhỏ.

Rainwater flows into the small stream.

义项 vHSK5

chảy; chảy vào; tràn vào

流进

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️