返回查词 逐渐zhújiànHSK5dần dần; từng bước; đang dần渐渐jiànjiànHSK5dần; dần dần; từ từ; dần dà日渐rìjiànHSK5ngày càng; dần dần; từ từ渐进jiànjìnHSK5tiến dần; dần phát triển; tiến bộ dần dần; từng bước tiến lên; từng bước phát triển渐变jiànbiànHSK5thay đổi dần; biến đổi dần; từ từ thay đổi渐次jiàncìHSK5dần dần; từ từ渐弱jiàn ruòHSK5decrescendo; nhỏ dần渐趋jiàn qūHSK5ngày càng trở nên nhiều hơn渐近jiàn jìnHSK5dần đến gần渐愧jiàn kuìHSK7-9xạm mặt; dần dần cảm thấy xấu hổ
渐
jiàn
ㄐㄧㄢˋHSK5v单字
từng bước; dần; dần dần; từ từ
soak; be saturated with 参见: 渐 染 渐 润 be saturated with water
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 浸渍;滋润
- 流进
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
thấm; ngấm; nhiễm
浸渍;滋润
河水渐渐流入大海。
hé shuǐ jiàn jiàn liú rù dà hǎi
≈HSK4
Nước sông chảy vào biển lớn.
The river water gradually flows into the sea.
雨水流入小溪。
Yǔshuǐ liúrù xiǎoxī.
≈HSK4
Nước mưa chảy vào suối nhỏ.
Rainwater flows into the small stream.
义项 ②v≈HSK5
chảy; chảy vào; tràn vào
流进
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️