返回查词 渗透shèntòuHSK7-9ngấm; thấm渗入shènrùHSK7-9thấm vào; ngấm vào渗漏shèn lòuHSK7-9sự rò rỉ渗水shèn shuǐHSK7-9thấm nước渗出shèn chūHSK7-9toát ra湮渗yān shènHSK7-9làm mờ; làm nhòe; thấm vào; ngấm vào; Ẩn thấm渗析shèn xīHSK7-9Lọc, tách渗碳shèn tànHSK7-9tôi cac-bon; cementit渗色shèn sèHSK7-9màu thấm渗沟shèn gōuHSK7-9cống; rãnh
渗
shèn
ㄕㄣˋHSK7-9v单字
thấm; ngấm
漢越 sấm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 液体慢慢地透过或漏出
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
thấm; ngấm
液体慢慢地透过或漏出
液体逐渐渗入了布料。
yè tǐ zhú jiàn shèn rù le bù liào
≈HSK6
Chất lỏng dần dần thấm vào vải.
The liquid gradually seeped into the fabric.
这些液体渗入了地板。
Zhèxiē yètǐ shènrù le dìbǎn.
≈HSK6
Những chất lỏng này đã thấm vào sàn nhà.
These liquids seeped into the floor.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️