WinHSK
返回查词
Xiānɡ
ㄒㄧㄤ
HSK1n单字

Tương Giang; sông Tương (tên sông)

Xiang [short for Hunan Province] 参见: 湘 剧; 湘 绣

漢越 tương

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 湘江,发源于广西,流入湖南
  2. 湖南的别称

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Tương Giang; sông Tương (tên sông)

湘江,发源于广西,流入湖南

湘江流经湖南。

Xiāng Jiāng liújīng Húnán.

HSK5

Sông Tương chảy qua Hồ Nam.

The Xiang River flows through Hunan.

湘江水流淌不息。

Xiāng Jiāng shuǐ liútǎng bù xī.

HSK6

Nước sông Tương chảy không ngừng.

The water of the Xiang River flows endlessly.

20世纪30年代修建的湘川公路,有一段就在矮寨北面的大山上。

HSK6

这座桥横跨矮寨大峡谷,是渝湘高速公路大动脉中的一段。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

Tương (tên gọi khác của tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc)

湖南的别称

湖南有独特的魅力。

hú nán yǒu dú tè de mèi lì

HSK5

Hồ Nam có sức hút riêng độc đáo.

Hunan has a unique charm.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️