WinHSK
返回查词
zhàn
ㄔㄣˊ
HSK7-9adj, n单字

sâu; kỹ

clear; crystal clear; limpid

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清澈

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

sâu; kỹ

爱意深沉,难以表达。

Àiyì shēnchén, nányǐ biǎodá.

HSK5

Tình yêu sâu thẳm khó bày tỏ.

The love is deep and hard to express.

目光深邃,藏着心事。

mù guāng shēn suì, cáng zhe xīn shì

HSK6

Ánh mắt sâu thẳm chứa tâm sự.

His eyes are deep and hold secrets.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

trong suốt; trong vắt; trong veo

清澈

湖水清澈见底。

húshuǐ qīngchè jiàn dǐ.

HSK5

Nước hồ trong xanh có thể thấy đáy.

The lake water is so clear you can see the bottom.

井水湛清,可以饮用。

Jǐngshuǐ zhàn qīng, kěyǐ yǐnyòng.

HSK6

Nước giếng trong xanh có thể uống.

The well water is crystal clear and drinkable.

义项 nHSK7-9

họ Trạm

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️