返回查词 台湾tái wānHSK7-9Đài Loan; Taiwan港湾gǎngwānHSK7-9cảng; bến cảng; bến tàu海湾hǎiwānHSK7-9vịnh biển龙湾lóng wānHSK7-9Huyện Long Loan河湾hé wānHSK7-9ngoặt sông; khúc sông湾仔wān zǎiHSK7-9Wan Chai荔湾lì wānHSK7-9Quận Lệ Loan金湾jīn wānHSK7-9Vịnh Kim峡湾xiá wānHSK7-9vịnh hẹp沙湾shā wānHSK7-9Hạt Shawan hoặc Saven nahisi ở tỉnh Tacheng 塔城地區 | 塔城地区, Tân Cương
湾
wān
ㄨㄢHSK7-9measure, n, v单字
khúc cong; chỗ ngoặt; chỗ uốn khúc
漢越 loan
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水流弯曲的地方
- 海湾
- 使船停住
- 用于河流,溪流,海洋等
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
khúc cong; chỗ ngoặt; chỗ uốn khúc
水流弯曲的地方
河湾边的风景很美。
Hé wān biān de fēngjǐng hěn měi.
≈HSK3
Phong cảnh bờ sông chỗ uốn khúc rất đẹp.
The scenery by the river bend is very beautiful.
一湾海水泛着波澜。
yī wān hǎishuǐ fàn zhe bōlán.
≈HSK6
Một vùng biển gợn sóng lăn tăn.
A stretch of sea ripples with waves.
义项 ②n≈HSK7-9
vịnh; vịnh biển
海湾
下龙湾的风景真美。
xià lóng wān de fēng jǐng zhēn měi
≈HSK4
Cảnh ở Vịnh Hạ Long rất đẹp.
The scenery of Ha Long Bay is really beautiful.
美丽的小海湾。
Měilì de xiǎo hǎiwān.
≈HSK4
Vịnh biển nhỏ xinh đẹp.
A beautiful small bay.
义项 ③v≈HSK7-9
đậu; đỗ; neo (tàu, thuyền)
使船停住
义项 ④measure≈HSK7-9
eo (hồm, biển)
用于河流,溪流,海洋等
一湾湖水很清澈。
Yī wān húshuǐ hěn qīngchè.
≈HSK5
Một eo hồ nước rất trong.
A bay of lake water is very clear.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️