WinHSK
返回查词
kuì
ㄎㄨㄟˋ
HSK7-9v, 书单字

vỡ; tan vỡ

fester; ulcerate 参见: 溃 烂; 溃 疡

漢越 hội

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (水) 冲破 (堤坝)
  2. 突破 (包围)
  3. 溃败;溃散
  4. 肌肉组织腐烂

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

vỡ; tan vỡ

(水) 冲破 (堤坝)

堤坝溃决了。

dī bà kuì jué le

HSK6

Đê bị vỡ.

The dam burst.

义项 HSK7-9

đột phá; phá vỡ; chọc thủng (vòng vây)

突破 (包围)

义项 HSK7-9

bại; thất bại; tan tác; tan rã

溃败;溃散

溃不成军。

kuì bù chéng jūn

HSK6

Quân lính tan rã.

The army was utterly defeated.

义项 HSK7-9

thối rữa; nát rữa

肌肉组织腐烂

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️