WinHSK
返回查词
yuán
ㄩㄢˊ
HSK5n, v单字

nguồn; ngọn; ngọn nguồn

source

漢越 nguyên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水流起头的地方
  2. 来源
  3. 导源

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

nguồn; ngọn; ngọn nguồn

水流起头的地方

源老师,很高兴见到您。

Yuán lǎoshī, hěn gāoxìng jiàn dào nín.

HSK1

Thầy Nguyên, rất vui được gặp thầy.

Teacher Yuan, nice to meet you.

这条小溪的源头很难找到。

Zhè tiáo xiǎo xī de yuántóu hěn nán zhǎo dào.

HSK5

Nguồn của con suối nhỏ này rất khó tìm thấy.

The source of this small stream is very hard to find.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

nguồn gốc; nguyên lai; nguồn

来源

这个问题的源头很复杂。

Zhège wèntí de yuántóu hěn fùzá.

HSK5

Nguồn gốc của vấn đề này rất phức tạp.

The source of this problem is very complex.

这家店有稳定的货源。

zhè jiā diàn yǒu wěn dìng de huò yuán

HSK5

Cửa hàng này có nguồn hàng ổn định.

This store has a stable supply of goods.

义项 nHSK5

họ Nguyên

义项 vHSK5

bắt nguồn; phát nguồn

导源

她的幸福源于家庭的和谐。

tā de xìng fú yuán yú jiā tíng de hé xié

HSK5

Hạnh phúc của cô ấy bắt nguồn từ sự hòa thuận trong gia đình.

Her happiness stems from family harmony.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️