WinHSK
返回查词
ㄒㄧ
HSK7-9n单字

khe suối; suối nhỏ; khe nước; con rạch

漢越 khê

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原指山里的小河沟,现在泛指小河沟

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

khe suối; suối nhỏ; khe nước; con rạch

原指山里的小河沟,现在泛指小河沟

溪水中有很多鱼。

Xī shuǐ zhōng yǒu hěn duō yú.

HSK3

Trong nước suối có rất nhiều cá.

There are many fish in the stream.

孩子们在溪边玩耍。

Háizimen zài xī biān wánshuǎ.

HSK5

Bọn trẻ đang chơi bên bờ suối.

The children are playing by the stream.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️