返回查词
滇
Diān
ㄉㄧㄢHSK1n单字
Điền (tên gọi khác của tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)
another name for Yunnan Province 川 滇 公路 Sichuan-Yunnan highway[highway between Sichuan and Yunnan provinces]
漢越 điền
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 云南的别称
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Điền (tên gọi khác của tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)
云南的别称
滇南气候温暖宜人。
Diān nán qìhòu wēnnuǎn yírén.
≈HSK4
Vân Nam có khí hậu dễ chịu.
The climate in southern Yunnan is warm and pleasant.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️