返回查词
滔
tāo
ㄊㄠHSK7-9v单字
cuồn cuộn; tràn ngập
inundant; flooding
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大水弥漫
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
cuồn cuộn; tràn ngập
大水弥漫
大雨倾盆而下。
Dà yǔ qīng pén ér xià.
≈HSK5
Mưa to như trút nước.
It's raining cats and dogs.
洪水滔滔而来。
Hóngshuǐ tāotāo ér lái.
≈HSK6
Lũ lụt tràn ngập vào.
The flood came surging in.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️