WinHSK
返回查词
làn
ㄌㄢˋ
HSK7-9adj, v单字

lạm; bừa bãi; quá lạm; quá mức

trite; hackneyed; banal; worn-out 参见: 滥 调

漢越 lạm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过度;没有限制; 水过满, 向外流
  2. 泛滥

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

lạm; bừa bãi; quá lạm; quá mức

过度;没有限制; 水过满, 向外流

他滥用信用卡。

Tā lànyòng xìnyòngkǎ.

HSK5

Anh ấy lạm dụng thẻ tín dụng.

He abuses his credit card.

她滥用公司的资源。

Tā lànyòng gōngsī de zīyuán.

HSK6

Cô ấy lạm dụng tài nguyên của công ty.

She abuses the company's resources.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

tràn; lan tràn; tràn ngập (nước)

泛滥

海平面上升,洪水泛滥。

Hǎipíngmiàn shàngshēng, hóngshuǐ fànlàn.

HSK6

Mực nước biển dâng cao, lũ lụt tràn lan.

Sea levels rise, and floods overflow.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️