WinHSK
返回查词
bīn
ㄅㄧㄣ
HSK7-9n, v单字

bờ; bến; bãi (khu vực gần bờ)

be close to (a river, sea, etc); border on 滨 江路 road along the river 滨 海平原 littoral plain 滨 海地区 coastal region 东 滨 大海 border on the sea in the east

漢越 tân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 靠近水边的地方
  2. 靠近(水边)

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

bờ; bến; bãi (khu vực gần bờ)

靠近水边的地方

我们在湖滨散步。

Wǒmen zài húbīn sànbù.

HSK5

Chúng tôi đi dạo ở bờ hồ.

We are taking a walk by the lake.

海滨城市很漂亮。

hǎi bīn chéng shì hěn piào liang

HSK5

Thành phố ven biển rất đẹp.

The coastal city is very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

đường

义项 vHSK7-9

ven; giáp; gần; kế (mép nước)

靠近(水边)

小镇靠近一条小溪。

Xiǎo zhèn kàojìn yī tiáo xiǎo xī.

HSK4

Thị trấn nhỏ nằm gần một con suối.

The small town is near a stream.

上海属于滨海地区。

Shànghǎi shǔyú bīnhǎi dìqū.

HSK6

Thượng Hải thuộc khu vực giáp biển.

Shanghai is a coastal area.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️