返回查词 油漆yóuqīHSK7-9sơn; sơn dầu漆黑qīhēiHSK7-9đen kịt; đen nhánh; đen như mực喷漆pēn qīHSK7-9xịt sơn; phun sơn掉漆diào qīHSK7-9(nghĩa bóng) để được tiếp xúc烤漆kǎo qīHSK7-9sơn bóng; Sơn phun; Sơn nhiệt漆器qīqìHSK7-9đồ sơn; đồ sơn mài涂漆tú qīHSK7-9sơn; phủ sơn lên bề mặt底漆dǐ qīHSK7-9lớp sơn lót脱漆tuō qīHSK7-9bong sơn调漆tiáo qīHSK7-9pha sơn
漆
qī
ㄑㄧHSK7-9n, v单字
nước sơn
lacquer; paint; coat with lacquer
漢越 tất
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用漆树皮里的黏汁或其他; 把漆涂在器物上
- 漆树。
- 姓
- 涂漆
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
nước sơn
用漆树皮里的黏汁或其他; 把漆涂在器物上
这种漆颜色很正。
zhè zhǒng qī yán sè hěn zhèng
≈HSK5
Màu của loại sơn này rất chuẩn.
This paint has a very true color.
墙上涂了一层漆。
qiáng shàng tú le yī céng qī
≈HSK5
Tường được phủ một lớp sơn.
A layer of paint was applied to the wall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
cây sơn
漆树。
义项 ③n≈HSK7-9
họ Sơn
姓
义项 ④v≈HSK7-9
sơn
涂漆
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️